THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181 CHA
순자의 철학
채인후.
예문서원,
2009
ISBN: 8976461118
3
서울:
268
kor
Triết học.
철학.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21266
DDC
181
Tác giả CN
채인후.
Nhan đề
순자의 철학 / 채인후.
Lần xuất bản
3
Thông tin xuất bản
서울:예문서원,2009
Mô tả vật lý
268
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
철학.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000059278
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21266
002
1
004
30952
008
110716s2009 kr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8976461118
020
[ ]
|a
8976461088
035
[ ]
|a
1456405954
035
[# #]
|a
1083196459
039
[ ]
|a
20241201144901
|b
idtocn
|c
20110716105130
|d
maipt
|y
20110716105130
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
181
|b
CHA
090
[ ]
|a
181
|b
CHA
100
[0 ]
|a
채인후.
245
[1 0]
|a
순자의 철학 /
|c
채인후.
250
[ ]
|a
3
260
[ ]
|a
서울:
|b
예문서원,
|c
2009
300
[ ]
|a
268
653
[ ]
|a
Triết học.
653
[ ]
|a
철학.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000059278
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000059278
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000059278
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng