THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 LEE
리스닝 시험에 나오는 문장듣기
: 학생
이성영
길벗 ,
2009
ISBN: 9788960470958
7 th.
서울 :
350p .; 23cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Anh
영어
Sách song ngữ
Bài kiểm tra.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21284
DDC
428.0076
Tác giả CN
이성영
Nhan đề
리스닝 시험에 나오는 문장듣기 : 학생 / 이성영, 유정연, 김지현 지음
Nhan đề khác
Bài nghe kiểm tra
Lần xuất bản
7 th.
Thông tin xuất bản
서울 :길벗 ,2009
Mô tả vật lý
350p .;23cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
영어
Từ khóa tự do
Sách song ngữ
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043300
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21284
002
1
004
30972
008
110716s2009 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9788960470958
035
[ ]
|a
1456373400
035
[# #]
|a
1083166988
039
[ ]
|a
20241130113822
|b
idtocn
|c
20110716110537
|d
ngant
|y
20110716110537
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
LEE
090
[ ]
|a
428.0076
|b
LEE
100
[0 ]
|a
이성영
245
[0 0]
|a
리스닝 시험에 나오는 문장듣기 :
|b
학생 /
|c
이성영, 유정연, 김지현 지음
246
[ ]
|a
Bài nghe kiểm tra
250
[ ]
|a
7 th.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
길벗 ,
|c
2009
300
[ ]
|b
350p .;
|c
23cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
영어
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000043300
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043300
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043300
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng