TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cambridge practice tests for IELTS 6 =

Cambridge practice tests for IELTS 6 = : Tài liệu luyện thi IELTS

 Times Grapics Pte Ltd , 2007
 Self-study edition Singapore : 176p : ill. ; 25 cm + Examination papers from the University of Cambridge ESOL examinations: english for speakers of other languages English
Mô tả biểu ghi
ID:21479
DDC 428.0076
Tác giả CN Jakeman, Vanessa.
Nhan đề Cambridge practice tests for IELTS 6 = Tài liệu luyện thi IELTS / Vanessa Jakeman , Clare McDowell
Lần xuất bản Self-study edition
Thông tin xuất bản Singapore :Times Grapics Pte Ltd ,2007
Mô tả vật lý 176p :ill. ;25 cm +
Tùng thư Examination papers from the University of Cambridge ESOL examinations: english for speakers of other languages
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations-Study guides
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-IELTS-TVĐHHN
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Luyện thi
Tác giả(bs) CN McDowell, Clare
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000061464, 000061477
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121479
0021
00431178
005202105191558
008210519s2007 xxk eng
0091 0
035[ ] |a 1456391995
035[# #] |a 1083192474
039[ ] |a 20241130152604 |b idtocn |c 20210519155842 |d maipt |y 20110824103222 |z ngant
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a si
082[0 4] |a 428.0076 |b JAK
100[1 ] |a Jakeman, Vanessa.
245[1 0] |a Cambridge practice tests for IELTS 6 = |b Tài liệu luyện thi IELTS / |c Vanessa Jakeman , Clare McDowell
250[ ] |a Self-study edition
260[ ] |a Singapore : |b Times Grapics Pte Ltd , |c 2007
300[ ] |a 176p : |b ill. ; |c 25 cm + |e 2CD
490[ ] |a Examination papers from the University of Cambridge ESOL examinations: english for speakers of other languages
650[0 0] |a English language |v Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Examinations |v Study guides
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS |2 TVĐHHN
653[0 ] |a IELTS
653[0 ] |a Luyện thi
700[1 ] |a McDowell, Clare
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000061464, 000061477
890[ ] |a 2 |b 145 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061464 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000061464
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000061477 2 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:03-01-2017
#2 000061477
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:03-01-2017