TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Market leader

Market leader : intermedate business, english course book and practice file

 Nxb. Văn hoá Thông tin, 2009
 new edition Hà nội : 284p. ; 30 cm+ English
Mô tả biểu ghi
ID:21499
DDC 428.24
Tác giả CN Cottot, David
Nhan đề Market leader : intermedate business, english course book and practice file / David Cotton, David Falvey, Simon Kent ; Lê Thị Minh Tâm, Lê Thuý Hiền giới thiệu.
Lần xuất bản new edition
Thông tin xuất bản Hà nội :Nxb. Văn hoá Thông tin,2009
Mô tả vật lý 284p. ;30 cm+
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thương mại-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại.
Tác giả(bs) CN Lê, Thuý Hiền,
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Minh Tâm,
Tác giả(bs) CN Falvey, David
Tác giả(bs) CN Kent, Simon
Tác giả(bs) CN Cotton, David
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000061289, 000061362, 000061366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00121499
0021
00431199
005202109231607
008110824s2009 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456363597
035[# #] |a 1083169271
039[ ] |a 20241125203029 |b idtocn |c 20210923160733 |d maipt |y 20110824153115 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |2 22 |b COT
100[1 ] |a Cottot, David
245[1 0] |a Market leader : |b intermedate business, english course book and practice file / |c David Cotton, David Falvey, Simon Kent ; Lê Thị Minh Tâm, Lê Thuý Hiền giới thiệu.
250[ ] |a new edition
260[ ] |a Hà nội : |b Nxb. Văn hoá Thông tin, |c 2009
300[ ] |a 284p. ; |c 30 cm+ |e 2CD
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thương mại |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại.
700[0 ] |a Lê, Thuý Hiền, |e giới thiệu
700[0 ] |a Lê, Thị Minh Tâm, |e giới thiệu
700[1 ] |a Falvey, David
700[1 ] |a Kent, Simon
700[1 ] |a Cotton, David
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000061289, 000061362, 000061366
890[ ] |a 3 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061366 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000061366
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000061362 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000061362
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000061289 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000061289
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng