TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Предожение и его отношение к языку и речи

Предожение и его отношение к языку и речи

 Эдиториал УРСС, 2001.
 Москва : 306 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:2161
DDC 491.782
Tác giả CN Звегинцев.B.A
Nhan đề Предожение и его отношение к языку и речи / B.A Звегинцев.
Thông tin xuất bản Москва :Эдиториал УРСС,2001.
Mô tả vật lý 306 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề филология-грамматика-синтаксис.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Câu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Câu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000041533-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012161
0021
0042263
005201802271437
008100127s2001 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456402301
035[# #] |a 1083169875
039[ ] |a 20241202132240 |b idtocn |c 20180227143750 |d thachvv |y 20100127000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.782 |b ZVE
090[ ] |a 491.782 |b ZVE
100[1 ] |a Звегинцев.B.A
245[1 0] |a Предожение и его отношение к языку и речи / |c B.A Звегинцев.
260[ ] |a Москва : |b Эдиториал УРСС, |c 2001.
300[ ] |a 306 tr.; |c 30 cm.
650[1 4] |a филология |x грамматика |x синтаксис.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |x Câu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Câu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000041533-4
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041534 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000041534
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000041533 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000041533
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng