TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển cơ khí .

Từ điển cơ khí .

 Nxb. Khoa học và Kỹ thuật, 1986
 Hà Nội : 359 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:217
DDC 603
Nhan đề Từ điển cơ khí . tập II., M - Y /Nguyễn Anh Tuấn, Phạm Bùi Gia Lai, Nguyễn Thị Diệu Thuý biên tập...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Khoa học và Kỹ thuật,1986
Mô tả vật lý 359 tr. ;19 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Cơ khí-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ thuật.
Từ khóa tự do Cơ khí.
Từ khóa tự do Từ điển kĩ thuật.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001217
0021
004219
005201902181008
008080526s1986 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20250604213142 |b lovanduc |c 20241129131927 |d idtocn |y 20080526000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 603 |b TUD
090[ ] |a 603 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển cơ khí . |n tập II., |p M - Y / |c Nguyễn Anh Tuấn, Phạm Bùi Gia Lai, Nguyễn Thị Diệu Thuý biên tập...
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Khoa học và Kỹ thuật, |c 1986
300[ ] |a 359 tr. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 ] |a Cơ khí |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ thuật.
653[0 ] |a Cơ khí.
653[0 ] |a Từ điển kĩ thuật.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0