TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chữ Hán

Chữ Hán : Dùng cho giáo trình tiếng Nhật cơ sở

 Giáo dục, 1998
 Hà Nôi : 146 tr. ; 25 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:21711
DDC 495.6824
Tác giả CN Nghiêm, Việt Hương
Nhan đề Chữ Hán : Dùng cho giáo trình tiếng Nhật cơ sở / Nghiêm Việt Hương
Thông tin xuất bản Hà Nôi :Giáo dục,1998
Mô tả vật lý 146 tr. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Chữ Hán-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000059695, 000081275
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121711
0021
00431418
005202012141538
008110920s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456409408
035[# #] |a 1083168887
039[ ] |a 20241202155606 |b idtocn |c 20201214153830 |d maipt |y 20110920143851 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b NGH
100[0 ] |a Nghiêm, Việt Hương
245[1 0] |a Chữ Hán : |b Dùng cho giáo trình tiếng Nhật cơ sở / |c Nghiêm Việt Hương
260[ ] |a Hà Nôi : |b Giáo dục, |c 1998
300[ ] |a 146 tr. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Chữ Hán |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000059695, 000081275
890[ ] |a 2 |b 67 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081275 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000081275
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000059695 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000059695
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng