THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.913 TUD
พจนานุกรม ภาษาไทย ฉบับปรับปรุงใหม่
ครีเอทบุ๊คส์,
2009.
Bangkok :
512 tr. ; 20 cm.
tha
Tiếng Thái Lan
Tiếng Thái.
คำศัพท์.
Từ điển Tiếng Thái.
พจนานุกรม.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
2176
DDC
495.913
Tác giả TT
ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
Nhan đề
พจนานุกรม ภาษาไทย ฉบับปรับปรุงใหม่ / ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
Thông tin xuất bản
Bangkok :ครีเอทบุ๊คส์,2009.
Mô tả vật lý
512 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Thái Lan-
Từ điển tiếng Thái Lan-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Thái.
Từ khóa tự do
คำศัพท์.
Từ khóa tự do
Từ điển Tiếng Thái.
Từ khóa tự do
พจนานุกรม.
Địa chỉ
200T. NN và VH Thái Lan(3): 000042223, 000042226, 000042259
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2176
002
1
004
2279
008
100128s2009 th| tha
009
1 0
035
[ ]
|a
1456380059
039
[ ]
|a
20241130083834
|b
idtocn
|c
20100128000000
|d
maipt
|y
20100128000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
tha
044
[ ]
|a
th
082
[0 4]
|a
495.913
|b
TUD
090
[ ]
|a
495.913
|b
TUD
110
[2 ]
|a
ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
245
[1 0]
|a
พจนานุกรม ภาษาไทย ฉบับปรับปรุงใหม่ /
|c
ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
260
[ ]
|a
Bangkok :
|b
ครีเอทบุ๊คส์,
|c
2009.
300
[ ]
|a
512 tr. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Thái Lan
|x
Từ điển tiếng Thái Lan
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Thái.
653
[0 ]
|a
คำศัพท์.
653
[0 ]
|a
Từ điển Tiếng Thái.
653
[0 ]
|a
พจนานุกรม.
852
[ ]
|a
200
|b
T. NN và VH Thái Lan
|j
(3): 000042223, 000042226, 000042259
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000042259
3
T. NN và VH Thái Lan
#1
000042259
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2
000042226
2
T. NN và VH Thái Lan
#2
000042226
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
3
000042223
1
T. NN và VH Thái Lan
#3
000042223
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng