TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
พจนานุกรม ภาษาไทย ฉบับปรับปรุงใหม่

พจนานุกรม ภาษาไทย ฉบับปรับปรุงใหม่

 ครีเอทบุ๊คส์, 2009.
 Bangkok : 512 tr. ; 20 cm. tha
Mô tả biểu ghi
ID:2176
DDC 495.913
Tác giả TT ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
Nhan đề พจนานุกรม ภาษาไทย ฉบับปรับปรุงใหม่ / ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
Thông tin xuất bản Bangkok :ครีเอทบุ๊คส์,2009.
Mô tả vật lý 512 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Thái Lan-Từ điển tiếng Thái Lan-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Thái.
Từ khóa tự do คำศัพท์.
Từ khóa tự do Từ điển Tiếng Thái.
Từ khóa tự do พจนานุกรม.
Địa chỉ 200T. NN và VH Thái Lan(3): 000042223, 000042226, 000042259
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012176
0021
0042279
008100128s2009 th| tha
0091 0
035[ ] |a 1456380059
039[ ] |a 20241130083834 |b idtocn |c 20100128000000 |d maipt |y 20100128000000 |z anhpt
041[0 ] |a tha
044[ ] |a th
082[0 4] |a 495.913 |b TUD
090[ ] |a 495.913 |b TUD
110[2 ] |a ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
245[1 0] |a พจนานุกรม ภาษาไทย ฉบับปรับปรุงใหม่ / |c ทีมงานครีเอทบุ๊คส์วิชาการ.
260[ ] |a Bangkok : |b ครีเอทบุ๊คส์, |c 2009.
300[ ] |a 512 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Thái Lan |x Từ điển tiếng Thái Lan |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Thái.
653[0 ] |a คำศัพท์.
653[0 ] |a Từ điển Tiếng Thái.
653[0 ] |a พจนานุกรม.
852[ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (3): 000042223, 000042226, 000042259
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042259 3 T. NN và VH Thái Lan
#1 000042259
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2 000042226 2 T. NN và VH Thái Lan
#2 000042226
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
3 000042223 1 T. NN và VH Thái Lan
#3 000042223
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng