THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khoá luận
082:
495.681 DAH
Từ tượng thanh, từ tượng hình trong tiếng Nhật đối chiếu với từ tượng thanh và từ tượng hình trong tiếng Việt =
: 日本語の擬音語。擬態語についてベトナム語の擬音語。擬態語と比較
Đặng, Thu Huyền.
Đại học Hà Nội,
2011.
Hà Nội :
83 tr. ; 30 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Ngôn ngữ đối chiếu.
Từ loại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21775
DDC
495.681
Tác giả CN
Đặng, Thu Huyền.
Nhan đề
Từ tượng thanh, từ tượng hình trong tiếng Nhật : đối chiếu với từ tượng thanh và từ tượng hình trong tiếng Việt = 日本語の擬音語。擬態語について:ベトナム語の擬音語。擬態語と比較 / Đặng Thu Huyền ; Nguyễn Tô Chung hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Hà Nội,2011.
Mô tả vật lý
83 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Orthography and spelling.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Writing.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ loại-
Khóa luận-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu.
Từ khóa tự do
Từ loại
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Tô Chung,
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303007(1): 000067983
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000061183
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21775
002
6
004
31483
005
202504010914
008
110927s2011 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381894
039
[ ]
|a
20250401091545
|b
namth
|c
20241130103220
|d
idtocn
|y
20110927154402
|z
tult
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.681
|b
DAH
090
[ ]
|a
495.681
|b
DAH
100
[0 ]
|a
Đặng, Thu Huyền.
245
[1 0]
|a
Từ tượng thanh, từ tượng hình trong tiếng Nhật : đối chiếu với từ tượng thanh và từ tượng hình trong tiếng Việt =
|b
日本語の擬音語。擬態語について:ベトナム語の擬音語。擬態語と比較 /
|c
Đặng Thu Huyền ; Nguyễn Tô Chung hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2011.
300
[ ]
|a
83 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Orthography and spelling.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Writing.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ loại
|v
Khóa luận
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu.
653
[0 ]
|a
Từ loại
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Tô Chung,
|e
hướng dẫn
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|c
303007
|j
(1): 000067983
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|c
303007
|j
(1): 000061183
890
[ ]
|a
2
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000067983
2
Thanh lọc
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000067983
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000061183
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000061183
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Từ tượng thanh, từ tượng hình trong tiếng Nhật : đối chiếu với từ tượng thanh và từ tượng hình trong tiếng Việt = 日本語の擬音語。擬態語について:ベトナム語の擬音語。擬態語と比較 / Đặng Thu Huyền ; Nguyễn Tô Chung hướng dẫn.
›