TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cách thành lập từ ghép trong tiếng Nhật và đối chiếu với tiếng Việt =

Cách thành lập từ ghép trong tiếng Nhật và đối chiếu với tiếng Việt = : 日本語のふくごごこことベトナム語との対照

 Đại học Hà Nội, 2011.
 Hà Nội : IV.40tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:21782
DDC 495.681
Tác giả CN Phạm, Thị Nguyên.
Nhan đề Cách thành lập từ ghép trong tiếng Nhật và đối chiếu với tiếng Việt = 日本語のふくごごこことベトナム語との対照 / Phạm Thị Nguyên ; Nghiêm Hồng Vân , Vũ Minh Hiền hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2011.
Mô tả vật lý IV.40tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-ngôn ngữ đối chiếu-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-Khóa luận-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Tác giả(bs) CN Vũ, Minh Hiền,
Tác giả(bs) CN Nghiêm, Hồng Vân,
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303007(1): 000067980
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000061179
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121782
0026
00431490
005202504010915
008110928s2011 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456394155
039[ ] |a 20250401091725 |b namth |c 20241129133559 |d idtocn |y 20110928141611 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.681 |b PHN
090[ ] |a 495.681 |b PHN
100[0 ] |a Phạm, Thị Nguyên.
245[1 0] |a Cách thành lập từ ghép trong tiếng Nhật và đối chiếu với tiếng Việt = |b 日本語のふくごごこことベトナム語との対照 / |c Phạm Thị Nguyên ; Nghiêm Hồng Vân , Vũ Minh Hiền hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2011.
300[ ] |a IV.40tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |v Khóa luận |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
700[0 ] |a Vũ, Minh Hiền, |e hướng dẫn.
700[0 ] |a Nghiêm, Hồng Vân, |e Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303007 |j (1): 000067980
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000061179
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067980 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000067980
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000061179 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000061179
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1