THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.782 CHE
Значение и структура языка
Чейф, Уоллес Л.
[s.n],
[19?]
[s.l] :
430tr. ; 30 cm.
rus
Tiếng Nga
Ngữ pháp
лингвистика
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
21832
DDC
491.782
Tác giả CN
Чейф, Уоллес Л.
Nhan đề dịch
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ.
Nhan đề
Значение и структура языка / Уоллес Л.Чейф.
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n],[19?]
Mô tả vật lý
430tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Cấu trúc câu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
лингвистика
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000041538, 000044642
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21832
002
1
004
31541
005
201812051442
008
111004s0019 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383354
035
[# #]
|a
1083167902
039
[ ]
|a
20241202165818
|b
idtocn
|c
20181205144216
|d
maipt
|y
20111004115940
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.782
|b
CHE
100
[1 ]
|a
Чейф, Уоллес Л.
242
[ ]
|a
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Значение и структура языка /
|c
Уоллес Л.Чейф.
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n],
|c
[19?]
300
[ ]
|a
430tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Cấu trúc câu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
лингвистика
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000041538, 000044642
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000044642
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000044642
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000041538
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000041538
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng