THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.71 CHE
Очерк русской исторической лексикологии
Черных, П.Я.
[s.n],
[19?]
[s.l] :
242tr. ; 21 cm.
rus
филология
Tiếng Nga
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21855
DDC
491.71
Tác giả CN
Черных, П.Я.
Nhan đề
Очерк русской исторической лексикологии / П.Я.Черных.
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n],[19?]
Mô tả vật lý
242tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
филология-
грамматика-
лексикология.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000058172
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21855
002
1
004
31564
008
111005s0019 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456394162
035
[# #]
|a
1083169090
039
[ ]
|a
20241129093222
|b
idtocn
|c
20111005154948
|d
ngant
|y
20111005154948
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.71
|b
CHE
090
[ ]
|a
491.71
|b
CHE
100
[1 ]
|a
Черных, П.Я.
245
[1 0]
|a
Очерк русской исторической лексикологии /
|c
П.Я.Черных.
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n],
|c
[19?]
300
[ ]
|a
242tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 4]
|a
филология
|x
грамматика
|x
лексикология.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000058172
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000058172
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000058172
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng