THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 ZVE
Зарубежная лингвистика 1
Звегинцев, В.А.
[s.n],
[?]
ISBN: 5010046474
[s.l] :
302c. ; 30 cm.
rus
Ngôn ngữ học
Tiếng Nga.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21875
DDC
410
Tác giả CN
Звегинцев, В.А.
Nhan đề
Зарубежная лингвистика 1 / В.А.Звегинцев , Б.А. Успенский , Б.Ю.Городецкий.
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n],[?]
Mô tả vật lý
302c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Nga-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) CN
Городецкий, Б.Ю.
Tác giả(bs) CN
Успенский, Б.А.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000041536
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21875
002
1
004
31584
005
202504021501
008
111010s0000 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5010046474
035
[ ]
|a
1456380789
039
[ ]
|a
20250402150250
|b
namth
|c
20241129160812
|d
idtocn
|y
20111010091922
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
410
|b
ZVE
090
[ ]
|a
410
|b
ZVE
100
[1 ]
|a
Звегинцев, В.А.
245
[1 0]
|a
Зарубежная лингвистика 1 /
|c
В.А.Звегинцев , Б.А. Успенский , Б.Ю.Городецкий.
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n],
|c
[?]
300
[ ]
|a
302c. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
700
[1 ]
|a
Городецкий, Б.Ю.
700
[1 ]
|a
Успенский, Б.А.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000041536
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041536
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000041536
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng