THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 PRI
Принципы описания языков мира
[s.n],
[?]
[s.l] :
342c. ; 30 cm.
rus
Ngôn ngữ học
Ngôn ngữ học.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21876
DDC
410
Tác giả TT
Viện hàn lâm khoa học Liên Xô
Nhan đề
Принципы описания языков мира / Viện hàn lâm khoa học Liên Xô
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n],[?]
Mô tả vật lý
342c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Nga-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000044640
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21876
002
1
004
31585
008
111010s ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376024
035
[# #]
|a
1083180011
039
[ ]
|a
20241129163137
|b
idtocn
|c
20111010092854
|d
maipt
|y
20111010092854
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
410
|b
PRI
090
[ ]
|a
410
|b
PRI
110
[ ]
|a
Viện hàn lâm khoa học Liên Xô
245
[1 0]
|a
Принципы описания языков мира /
|c
Viện hàn lâm khoa học Liên Xô
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n],
|c
[?]
300
[ ]
|a
342c. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN
653
[ 0]
|a
Ngôn ngữ học.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000044640
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000044640
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000044640
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng