THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.97 LEH
Địa danh Việt Nam
Lê, Trung Hoa.
Nxb. Dân trí,
2010.
Hà nội:
247tr. ; 21cm.
Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Tiếng Việt
Địa danh
Việt Nam
Địa danh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21968
DDC
915.97
Tác giả CN
Lê, Trung Hoa.
Nhan đề
Địa danh Việt Nam / Lê Trung Hoa.
Thông tin xuất bản
Hà nội:Nxb. Dân trí,2010.
Mô tả vật lý
247tr. ;21cm.
Tùng thư
Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề
Địa danh-
Việt Nam-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Việt Nam-
Địa danh-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Địa danh.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000061980
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21968
002
1
004
31679
008
111013s2010 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382650
035
[# #]
|a
879644136
039
[ ]
|a
20241201161520
|b
idtocn
|c
20111013105803
|d
maipt
|y
20111013105803
|z
tult
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.97
|b
LEH
090
[ ]
|a
915.97
|b
LEH
100
[0 ]
|a
Lê, Trung Hoa.
245
[1 0]
|a
Địa danh Việt Nam /
|c
Lê Trung Hoa.
260
[ ]
|a
Hà nội:
|b
Nxb. Dân trí,
|c
2010.
300
[ ]
|a
247tr. ;
|c
21cm.
490
[ ]
|a
Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650
[0 7]
|a
Địa danh
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Việt Nam
|x
Địa danh
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Địa danh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000061980
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000061980
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000061980
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng