TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa danh Việt Nam

Địa danh Việt Nam

 Nxb. Dân trí, 2010.
 Hà nội: 247tr. ; 21cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:21968
DDC 915.97
Tác giả CN Lê, Trung Hoa.
Nhan đề Địa danh Việt Nam / Lê Trung Hoa.
Thông tin xuất bản Hà nội:Nxb. Dân trí,2010.
Mô tả vật lý 247tr. ;21cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Địa danh-Việt Nam-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Việt Nam-Địa danh-TVĐHHN
Từ khóa tự do Địa danh.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000061980
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121968
0021
00431679
008111013s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456382650
035[# #] |a 879644136
039[ ] |a 20241201161520 |b idtocn |c 20111013105803 |d maipt |y 20111013105803 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b LEH
090[ ] |a 915.97 |b LEH
100[0 ] |a Lê, Trung Hoa.
245[1 0] |a Địa danh Việt Nam / |c Lê Trung Hoa.
260[ ] |a Hà nội: |b Nxb. Dân trí, |c 2010.
300[ ] |a 247tr. ; |c 21cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[0 7] |a Địa danh |z Việt Nam |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Việt Nam |x Địa danh |2 TVĐHHN
651[ ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Địa danh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000061980
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061980 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000061980
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng