TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Общая морфология

Общая морфология

 [s.n], 2000. ISBN: 5836001421
 Эдиториал УРСС : 383c. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:22014
DDC 415
Tác giả CN Плунгян, В. А.
Nhan đề dịch Các hình thái tổng thể.
Nhan đề Общая морфология / В. А. Плунгян.
Thông tin xuất bản Эдиториал УРСС :[s.n],2000.
Mô tả vật lý 383c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Linguistics-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Hình thái từ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000041530
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122014
0021
00431728
005201812051526
008111017s2000 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 5836001421
035[ ] |a 1456373445
035[# #] |a 1083192383
039[ ] |a 20241202154536 |b idtocn |c 20181205152624 |d maipt |y 20111017092059 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 415 |b PLU
100[ ] |a Плунгян, В. А.
242[ ] |a Các hình thái tổng thể. |y vie
245[1 0] |a Общая морфология / |c В. А. Плунгян.
260[ ] |a Эдиториал УРСС : |b [s.n], |c 2000.
300[ ] |a 383c. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Linguistics |x Grammar
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Hình thái từ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000041530
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041530 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000041530
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng