THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
636.5 GUA
Guarding against avian influenceza
: Project evaluation report helping poor househols to protect their puotry and themselves.
Japan social development fund,
2008.
Hà Nội :
46 tr. ; 30 cm.
English
Phòng chống
Gia cầm.
Cúm gia cầm.
Dịch cúm.
Phòng chống.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
2213
DDC
636.5
Nhan đề
Guarding against avian influenceza : Project evaluation report helping poor househols to protect their puotry and themselves.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Japan social development fund,2008.
Mô tả vật lý
46 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Phòng chống-
Dịch cúm-
Gia cầm-
Cúm gia cầm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Gia cầm.
Từ khóa tự do
Cúm gia cầm.
Từ khóa tự do
Dịch cúm.
Từ khóa tự do
Phòng chống.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000041112
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2213
002
1
004
2316
008
100315s2008 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456393294
035
[# #]
|a
1083168729
039
[ ]
|a
20241129133620
|b
idtocn
|c
20100315000000
|d
khiembx
|y
20100315000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
636.5
|b
GUA
090
[ ]
|a
636.5
|b
GUA
245
[0 0]
|a
Guarding against avian influenceza :
|b
Project evaluation report helping poor househols to protect their puotry and themselves.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Japan social development fund,
|c
2008.
300
[ ]
|a
46 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Phòng chống
|x
Dịch cúm
|x
Gia cầm
|x
Cúm gia cầm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Gia cầm.
653
[0 ]
|a
Cúm gia cầm.
653
[0 ]
|a
Dịch cúm.
653
[0 ]
|a
Phòng chống.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000041112
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0