THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 LEK
Từ điển Pháp Việt
Lê, Khả Kế
Khoa học Xã hội,
1994.
Hà Nội:
2331tr. ; 24 cm
Français
Tiếng Pháp
French language
Tiếng Pháp.
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
22504
DDC
443
Tác giả CN
Lê, Khả Kế
Nhan đề
Từ điển Pháp Việt / Lê Khả Kế chủ biên
Thông tin xuất bản
Hà Nội:Khoa học Xã hội,1994.
Mô tả vật lý
2331tr. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
Vietnamese
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Lân.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Đức Bính
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000062529
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
22504
002
1
004
32244
008
111102s1994 vn| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404876
039
[ ]
|a
20241202133505
|b
idtocn
|c
20111102151249
|d
admin
|y
20111102151249
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443
|b
LEK
090
[ ]
|a
443
|b
LEK
100
[0 ]
|a
Lê, Khả Kế
245
[1 0]
|a
Từ điển Pháp Việt /
|c
Lê Khả Kế chủ biên
260
[ ]
|a
Hà Nội:
|b
Khoa học Xã hội,
|c
1994.
300
[ ]
|a
2331tr. ;
|c
24 cm
650
[0 7]
|a
Tiếng Pháp
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
French language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Lân.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Đức Bính
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000062529
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000062529
1
K. NN Pháp
#1
000062529
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng