THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.0076 ENG
300 QCM de grammaire française
Englebert, Annick.
[s.l] ,
[0000]
ISBN: 9782801113998
[s.n] :
Français
Français (langue)
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Ngữ pháp.
Bài tập.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
22581
DDC
448.0076
Tác giả CN
Englebert, Annick.
Nhan đề
300 QCM de grammaire française / Annick Englebert.
Thông tin xuất bản
[s.n] :[s.l] ,[0000]
Thuật ngữ chủ đề
Français (langue)-
Grammaire-
Exercices
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Bài tập.
Địa chỉ
200VP. Bỉ(1): 000062486
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
22581
002
1
004
32321
008
111103s0000 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
9782801113998
035
[ ]
|a
1456409992
039
[ ]
|a
20241201182806
|b
idtocn
|c
20111103144446
|d
ngant
|y
20111103144446
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.0076
|b
ENG
090
[ ]
|a
448.0076
|b
ENG
100
[1 ]
|a
Englebert, Annick.
245
[1 0]
|a
300 QCM de grammaire française /
|c
Annick Englebert.
260
[ ]
|a
[s.n] :
|b
[s.l] ,
|c
[0000]
650
[1 0]
|a
Français (langue)
|x
Grammaire
|v
Exercices
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Bài tập.
852
[ ]
|a
200
|b
VP. Bỉ
|j
(1): 000062486
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000062486
1
VP. Bỉ
#1
000062486
Nơi lưu
VP. Bỉ
Tình trạng