THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 LAR
Grand dictionnaire anglais-français, français-anglais
Larousse.
[s.n] ,
[0000]
ISBN: 2034015010
[s.l] :
Français
Anglais (langue )
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
22714
DDC
423
Tác giả CN
Larousse.
Nhan đề
Grand dictionnaire anglais-français, français-anglais / Larousse.
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n] ,[0000]
Thuật ngữ chủ đề
Anglais (langue )-
Dictionnaires français.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000062534
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
22714
002
1
004
32454
008
111104s0000 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2034015010
035
[ ]
|a
1456407573
039
[ ]
|a
20241201183444
|b
idtocn
|c
20111104105919
|d
ngant
|y
20111104105919
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
423
|b
LAR
090
[ ]
|a
423
|b
LAR
100
[1 ]
|a
Larousse.
245
[1 0]
|a
Grand dictionnaire anglais-français, français-anglais /
|c
Larousse.
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n] ,
|c
[0000]
650
[0 0]
|a
Anglais (langue )
|v
Dictionnaires français.
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000062534
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000062534
1
K. NN Pháp
#1
000062534
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng