TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển phương ngôn Việt Nam

Từ điển phương ngôn Việt Nam

 Văn hoá dân tộc , 2011
 Hà nội : 335. ; 21cm Hội văn nghệ dân gian Việt Nam Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:22889
DDC 495.92203
Tác giả CN Trần, Gia Linh
Nhan đề Từ điển phương ngôn Việt Nam / Trần Gia Linh sưu tầm, biên dịch, giới thiệu.
Thông tin xuất bản Hà nội :Văn hoá dân tộc ,2011
Mô tả vật lý 335. ;21cm
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá dân gian-Phương ngôn-Từ điển-Việt Nam-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phương ngôn.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000062719
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122889
0021
00432646
008111123s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456382472
035[# #] |a 867768885
039[ ] |a 20241130163733 |b idtocn |c 20111123153231 |d ngant |y 20111123153231 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92203 |b TRL
090[ ] |a 495.92203 |b TRL
100[0 ] |a Trần, Gia Linh
245[1 0] |a Từ điển phương ngôn Việt Nam / |c Trần Gia Linh sưu tầm, biên dịch, giới thiệu.
260[ ] |a Hà nội : |b Văn hoá dân tộc , |c 2011
300[ ] |a 335. ; |c 21cm
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
650[0 7] |a Văn hoá dân gian |x Phương ngôn |v Từ điển |z Việt Nam |2 TVĐHHN
651[ ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Phương ngôn.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000062719
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000062719 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000062719
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng