THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9221 DOT
Ngữ điệu tiếng Việt
: sơ khảo
Đỗ, Tiến Thắng
Đại học Quốc gia Hà Nội ,
2009.
Hà Nội :
318tr. ; 21cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Ngữ điệu.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(12)
Mô tả biểu ghi
ID:
22923
DDC
495.9221
Tác giả CN
Đỗ, Tiến Thắng
Nhan đề
Ngữ điệu tiếng Việt : sơ khảo / Đỗ Tiến Thắng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà Nội ,2009.
Mô tả vật lý
318tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Ngữ điệu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ điệu.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(8): 000063127-30, 000063440-3
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(2): 000063132, 000063436
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(2): 000063131, 000063447
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
22923
002
1
004
32680
005
201809201615
008
111128s2009 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404526
035
[# #]
|a
1083172976
039
[ ]
|a
20241130170307
|b
idtocn
|c
20180920161526
|d
tult
|y
20111128094654
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9221
|b
DOT
090
[ ]
|a
495.9221
|b
DOT
100
[0 ]
|a
Đỗ, Tiến Thắng
245
[1 0]
|a
Ngữ điệu tiếng Việt :
|b
sơ khảo /
|c
Đỗ Tiến Thắng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Quốc gia Hà Nội ,
|c
2009.
300
[ ]
|a
318tr. ;
|c
21cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Ngữ điệu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ điệu.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(8): 000063127-30, 000063440-3
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(2): 000063132, 000063436
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(2): 000063131, 000063447
890
[ ]
|a
12
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000063447
12
K. Việt Nam học
#1
000063447
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
2
000063443
11
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000063443
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000063442
10
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000063442
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000063441
9
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000063441
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5
000063440
8
TK_Tiếng Việt-VN
#5
000063440
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6
000063436
7
K. Ngữ văn Việt Nam
#6
000063436
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
7
000063132
6
K. Ngữ văn Việt Nam
#7
000063132
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
8
000063131
5
K. Việt Nam học
#8
000063131
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
9
000063130
4
TK_Tiếng Việt-VN
#9
000063130
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
10
000063129
3
TK_Tiếng Việt-VN
#10
000063129
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
1
2
of 2