TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt cho người nước ngoài = vietnamese for foreigners

Tiếng Việt cho người nước ngoài = vietnamese for foreigners : Chương trình cơ sở Elementary

 Đại học Quốc gia Hà Nội , 2007.
 Tái bản, có sửa chữa và bổ sung Hà Nội : 246tr. ; 30cm English
Mô tả biểu ghi
ID:22933
DDC 495.9228
Tác giả CN Nguyễn, Văn Phúc
Nhan đề Tiếng Việt cho người nước ngoài = vietnamese for foreigners : Chương trình cơ sở : Elementary / Nguyễn Văn Phúc, Đào Văn Hùng, Nguyễn Văn Chính.
Lần xuất bản Tái bản, có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2007.
Mô tả vật lý 246tr. ;30cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Giảng dạy-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000062927-8, 000063033-4
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(2): 000062926, 000063035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122933
0021
00432690
005202004151622
008111128s2007 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456376335
035[# #] |a 1083169091
039[ ] |a 20241202104421 |b idtocn |c 20200415162216 |d maipt |y 20111128120645 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b NGP
090[ ] |a 495.9228 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Phúc
245[1 0] |a Tiếng Việt cho người nước ngoài = vietnamese for foreigners : |b Chương trình cơ sở : Elementary / |c Nguyễn Văn Phúc, Đào Văn Hùng, Nguyễn Văn Chính.
250[ ] |a Tái bản, có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội , |c 2007.
300[ ] |a 246tr. ; |c 30cm
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Giảng dạy |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000062927-8, 000063033-4
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000062926, 000063035
890[ ] |a 6 |b 69 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000063035 6 K. Việt Nam học
#1 000063035
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
2 000063034 5 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000063034
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000063033 4 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000063033
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000062928 3 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000062928
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000062927 2 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000062927
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000062926 1 K. Việt Nam học
#6 000062926
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng