TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt thực hành

Tiếng Việt thực hành

 Giáo dục, 2011
 In lần thứ 13 Hà Nội : 279 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:22934
DDC 495.9228
Tác giả CN Bùi, Minh Toán.
Nhan đề Tiếng Việt thực hành / Bùi Minh Toán, Lê A, Đỗ Việt Hùng.
Lần xuất bản In lần thứ 13
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2011
Mô tả vật lý 279 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Giảng dạy-Thực hành-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Lí thuyết-Thực hành
Từ khóa tự do Bài tập
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Việt thực hành
Môn học Tiếng Italia
Môn học Bộ môn Ngữ Văn
Môn học Bộ môn Ngữ văn Việt Nam
Tác giả(bs) CN Lê, A.
Tác giả(bs) CN Lê, A
Tác giả(bs) CN Đỗ, Việt Hùng.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Việt Hùng
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516010(3): 000063024-5, 000063027
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000063028
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000063029
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122934
00220
00432691
005202504011445
008111129s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456394662
039[ ] |a 20250401144453 |b namth |c 20241130090848 |d idtocn |y 20111129100807 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b BUT
100[0 ] |a Bùi, Minh Toán.
245[1 0] |a Tiếng Việt thực hành / |c Bùi Minh Toán, Lê A, Đỗ Việt Hùng.
250[ ] |a In lần thứ 13
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2011
300[ ] |a 279 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Giảng dạy |x Thực hành |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Lí thuyết |x Thực hành
653[0 ] |a Bài tập
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
653[0 ] |a Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Việt thực hành
690[ ] |a Tiếng Italia
690[ ] |a Bộ môn Ngữ Văn
690[ ] |a Bộ môn Ngữ văn Việt Nam
691[ ] |a .
691[ ] |a Ngôn ngữ Italia chất lượng cao
692[ ] |a .
692[ ] |a Tiếng Việt trong hành chức
692[ ] |a 61VIP2VIU
692[ ] |a Tiếng Italia học thuật
693[ ] |a .
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Lê, A.
700[0 ] |a Lê, A
700[0 ] |a Đỗ, Việt Hùng.
700[0 ] |a Đỗ, Việt Hùng
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516010 |j (3): 000063024-5, 000063027
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000063028
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000063029
890[ ] |a 5 |b 30 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000063029 6 K. Việt Nam học
#1 000063029
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
2 000063028 5 K. Ngữ văn Việt Nam
#2 000063028
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
3 000063027 4 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000063027
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000063025 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000063025
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000063024 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000063024
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1