TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam.

Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam.

 Giáo dục , 2011
 Tái bản lần thứ 6 Hà Nội : 251tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:22952
DDC 330.9597
Tác giả CN Nguyễn, Viết Thịnh
Nhan đề Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam. Tập 1, Phần đại cương /Nguyễn Viết Thịnh, Đỗ Thị Minh Đức.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 6
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục ,2011
Mô tả vật lý 251tr. :hình vẽ, bảng ;24cm
Tóm tắt Vị trí địa lí, lãnh thổ, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam. Địa lí dân cư, địa lí công nghiệp, địa lí nông nghiệp và giao thông vận tải. Địa lí quan hệ kinh tế đối ngoại.
Thuật ngữ chủ đề Địa lí Việt Nam-TVĐHHN
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Địa kinh tế.
Từ khóa tự do Địa lí xã hội.
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Đỗ, Thị Minh Đức
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000063077, 000063453-5
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(2): 000063078, 000063448
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(2): 000063079, 000063449
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122952
0021
00432709
008111129s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456380783
035[# #] |a 1083165253
039[ ] |a 20241202162922 |b idtocn |c 20111129150203 |d ngant |y 20111129150203 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.9597 |b NGT
090[ ] |a 330.9597 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Viết Thịnh
245[1 0] |a Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam. |n Tập 1, |p Phần đại cương / |c Nguyễn Viết Thịnh, Đỗ Thị Minh Đức.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 6
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục , |c 2011
300[ ] |a 251tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 24cm
520[ ] |a Vị trí địa lí, lãnh thổ, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam. Địa lí dân cư, địa lí công nghiệp, địa lí nông nghiệp và giao thông vận tải. Địa lí quan hệ kinh tế đối ngoại.
650[0 7] |a Địa lí Việt Nam |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Địa lí
653[0 ] |a Địa kinh tế.
653[0 ] |a Địa lí xã hội.
653[0 ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Đỗ, Thị Minh Đức
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000063077, 000063453-5
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (2): 000063078, 000063448
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000063079, 000063449
890[ ] |a 8 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000063455 8 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000063455
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000063454 7 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000063454
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000063453 6 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000063453
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000063449 5 K. Việt Nam học
#4 000063449
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
5 000063448 4 K. Ngữ văn Việt Nam
#5 000063448
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
6 000063079 3 K. Việt Nam học
#6 000063079
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
7 000063078 2 K. Ngữ văn Việt Nam
#7 000063078
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
8 000063077 1 TK_Tiếng Việt-VN
#8 000063077
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng