TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thuật ngữ văn học

Từ điển thuật ngữ văn học

 Giáo dục , 2011.
 In lần thứ 5. Hà Nội : 451tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:22978
DDC 803
Tác giả CN Lê, Bá Hán
Nhan đề Từ điển thuật ngữ văn học / Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi.
Lần xuất bản In lần thứ 5.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục ,2011.
Mô tả vật lý 451tr. ;21 cm.
Tóm tắt Giới thiệu và giải thích thuật ngữ văn học thường dùng trong sách, báo chí, các công trình nghiên cứu phê bình văn học,... được sắp xếp theo trật tự a, b, c,...
Thuật ngữ chủ đề Văn học-Thuật ngữ-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Văn học
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Khắc Phi.
Tác giả(bs) CN Trần, Đình Sử.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000062932-4
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000062936
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000062935
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122978
0021
00432736
008111130s2011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 120000đồng.
035[ ] |a 1456405399
035[# #] |a 1083170940
039[ ] |a 20241129084622 |b idtocn |c 20111130150619 |d ngant |y 20111130150619 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 803 |b LEH
090[ ] |a 803 |b LEH
100[0 ] |a Lê, Bá Hán
245[1 0] |a Từ điển thuật ngữ văn học / |c Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi.
250[ ] |a In lần thứ 5.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục , |c 2011.
300[ ] |a 451tr. ; |c 21 cm.
520[ ] |a Giới thiệu và giải thích thuật ngữ văn học thường dùng trong sách, báo chí, các công trình nghiên cứu phê bình văn học,... được sắp xếp theo trật tự a, b, c,...
650[1 7] |a Văn học |x Thuật ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Thuật ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Văn học
700[0 ] |a Nguyễn, Khắc Phi.
700[0 ] |a Trần, Đình Sử.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000062932-4
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000062936
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000062935
890[ ] |a 5 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000062936 5 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000062936
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000062935 4 K. Việt Nam học
#2 000062935
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
3 000062934 3 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000062934
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000062933 2 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000062933
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000062932 1 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000062932
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng