TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Điền kinh

Điền kinh : Sách giáo khoa dùng cho sinh viên Đại học Thể dục Thể thao

 Thể dục Thể Thao, 2006
 Hà Nội : 575 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:23218
DDC 796
Nhan đề Điền kinh : Sách giáo khoa dùng cho sinh viên Đại học Thể dục Thể thao / Nguyễn Đại Dương chủ biên, Dương Nghiệp Chí, Nguyễn Kim Minh,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thể dục Thể Thao,2006
Mô tả vật lý 575 tr. ;21 cm.
Tóm tắt Khái niệm, phân loại, sơ lược lịch sử phát triển, nguyên lý kỹ thuật các môm điền kinh. Đi bộ thể thao, chạy, nhảy, đẩy tạ, ném, phối hợp các môm. Phương pháp giảng dạy, huấn luyện, tổ chức thi đấu các môm điền kinh.
Thuật ngữ chủ đề Điền kinh-Giáo trình
Từ khóa tự do Thể dục thể thao
Từ khóa tự do Điền kinh
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Bộ môn Giáo dục thể chất
Tác giả(bs) CN Dương, Nghiệp Chí
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Kim Minh
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đại Dương
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000065016
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516024(11): 000065007-8, 000065011-2, 000065015, 000065025, 000065055, 000065080, 000065087, 000065096-7
Địa chỉ 200BM. Giáo dục thể chất - QP(2): 000064934, 000065542
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00123218
00220
00433090
005202312210756
008201124s2006 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456392998
035[# #] |a 1083194737
039[ ] |a 20241202120246 |b idtocn |c 20231221075654 |d tult |y 20120201091057 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 796 |b DIE
245[1 0] |a Điền kinh : |b Sách giáo khoa dùng cho sinh viên Đại học Thể dục Thể thao / |c Nguyễn Đại Dương chủ biên, Dương Nghiệp Chí, Nguyễn Kim Minh,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Thể dục Thể Thao, |c 2006
300[ ] |a 575 tr. ; |c 21 cm.
520[ ] |a Khái niệm, phân loại, sơ lược lịch sử phát triển, nguyên lý kỹ thuật các môm điền kinh. Đi bộ thể thao, chạy, nhảy, đẩy tạ, ném, phối hợp các môm. Phương pháp giảng dạy, huấn luyện, tổ chức thi đấu các môm điền kinh.
650[1 7] |a Điền kinh |x Giáo trình
653[0 ] |a Thể dục thể thao
653[0 ] |a Điền kinh
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Bộ môn Giáo dục thể chất
691[ ] |a Giáo dục thể chất
692[ ] |a Nhảy xa
692[ ] |a Chạy 100m
692[ ] |a 61PED1MDR
692[ ] |a Chạy cự ly trung bình (800M – 1500M)
692[ ] |a 61PED1LJP
692[ ] |a 61PED1OMR
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Dương, Nghiệp Chí
700[0 ] |a Nguyễn, Kim Minh
700[0 ] |a Nguyễn, Đại Dương |e chủ biên
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000065016
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516024 |j (11): 000065007-8, 000065011-2, 000065015, 000065025, 000065055, 000065080, 000065087, 000065096-7
852[ ] |a 200 |b BM. Giáo dục thể chất - QP |j (2): 000064934, 000065542
890[ ] |a 14 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000065542 20 BM. Giáo dục thể chất - QP
#1 000065542
Nơi lưu BM. Giáo dục thể chất - QP
Tình trạng
2 000065097 19 TK_Tài liệu môn học-MH
#2 000065097
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3 000065096 18 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000065096
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000065087 17 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000065087
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000065080 16 TK_Tài liệu môn học-MH
#5 000065080
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6 000065055 13 TK_Tài liệu môn học-MH
#6 000065055
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
7 000065025 12 TK_Tài liệu môn học-MH
#7 000065025
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8 000065016 9 Thanh lọc
#8 000065016
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
9 000065015 8 TK_Tài liệu môn học-MH
#9 000065015
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
10 000065012 7 TK_Tài liệu môn học-MH
#10 000065012
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng