TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. : Sách bài tập

 Darakwon, 2011. ISBN: 9788959957958
 Seoul : 228 tr.; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:23518
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. Sách bài tập / Cao cấp 6 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2011.
Mô tả vật lý 228 tr.;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Trình độ cao cấp-Sách bài tập
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do Trình độ cao cấp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hương Sen
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(3): 000065355, 000065732, 000066003
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(18): 000064915, 000064921, 000065182, 000065189, 000065222, 000065233, 000065237, 000065239, 000065241, 000065353, 000065356, 000065361, 000065750, 000065761-2, 000065985, 000065999, 000066287
Địa chỉ 500TK_Kho lưu Giáo trình(39): 000064900, 000064908, 000064910, 000064929, 000064931, 000064935, 000065181, 000065183, 000065214-5, 000065217-9, 000065221, 000065225-6, 000065229, 000065231, 000065234, 000065246, 000065249-51, 000065253, 000065257, 000065292, 000065306, 000065350, 000065376, 000065740, 000066025-6, 000066057, 000066072, 000066098, 000066303-4, 000066310, 000066320
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123518
00220
00433392
005202503311319
008120222s2011 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456380981
039[ ] |a 20250331132117 |b namth |c 20241129152932 |d idtocn |y 20120222150813 |z hangctt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Cao cấp 6 : |b Sách bài tập / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2011.
300[ ] |a 228 tr.; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ cao cấp |v Sách bài tập
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a Trình độ cao cấp
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao.
692[ ] |a Thực hành tiếng B2
692[ ] |a Thực hành tiếng C1
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (3): 000065355, 000065732, 000066003
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (18): 000064915, 000064921, 000065182, 000065189, 000065222, 000065233, 000065237, 000065239, 000065241, 000065353, 000065356, 000065361, 000065750, 000065761-2, 000065985, 000065999, 000066287
852[ ] |a 500 |b TK_Kho lưu Giáo trình |j (39): 000064900, 000064908, 000064910, 000064929, 000064931, 000064935, 000065181, 000065183, 000065214-5, 000065217-9, 000065221, 000065225-6, 000065229, 000065231, 000065234, 000065246, 000065249-51, 000065253, 000065257, 000065292, 000065306, 000065350, 000065376, 000065740, 000066025-6, 000066057, 000066072, 000066098, 000066303-4, 000066310, 000066320
890[ ] |a 60 |b 132 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066287 56 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066287
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066003 50 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000066003
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000065999 49 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000065999
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000065985 48 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000065985
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000065762 47 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000065762
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000065761 46 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000065761
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000065750 45 TK_Tiếng Hàn-HQ
#7 000065750
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8 000065732 43 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8 000065732
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9 000065361 41 TK_Tiếng Hàn-HQ
#9 000065361
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10 000065356 40 TK_Tiếng Hàn-HQ
#10 000065356
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng