THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.7824 TIE
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.
: Sách bài tập
Lê, Đăng Hoan.
Darakwon,
2011.
ISBN: 9788959957958
Seoul :
228 tr.; 27 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Sách bài tập
Trình độ cao cấp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(21)
Mô tả biểu ghi
ID:
23518
DDC
495.7824
Nhan đề
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. Sách bài tập / Cao cấp 6 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản
Seoul :Darakwon,2011.
Mô tả vật lý
228 tr.;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Trình độ cao cấp-
Sách bài tập
Từ khóa tự do
Sách bài tập
Từ khóa tự do
Trình độ cao cấp
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Môn học
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN
Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN
Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN
Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Hương Sen
Tác giả(bs) CN
Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516007(3): 000065355, 000065732, 000066003
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(18): 000064915, 000064921, 000065182, 000065189, 000065222, 000065233, 000065237, 000065239, 000065241, 000065353, 000065356, 000065361, 000065750, 000065761-2, 000065985, 000065999, 000066287
Địa chỉ
500TK_Kho lưu Giáo trình(39): 000064900, 000064908, 000064910, 000064929, 000064931, 000064935, 000065181, 000065183, 000065214-5, 000065217-9, 000065221, 000065225-6, 000065229, 000065231, 000065234, 000065246, 000065249-51, 000065253, 000065257, 000065292, 000065306, 000065350, 000065376, 000065740, 000066025-6, 000066057, 000066072, 000066098, 000066303-4, 000066310, 000066320
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
23518
002
20
004
33392
005
202503311319
008
120222s2011 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788959957958
035
[ ]
|a
1456380981
039
[ ]
|a
20250331132117
|b
namth
|c
20241129152932
|d
idtocn
|y
20120222150813
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
TIE
245
[1 0]
|a
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.
|n
Cao cấp 6 :
|b
Sách bài tập /
|c
Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Darakwon,
|c
2011.
300
[ ]
|a
228 tr.;
|c
27 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Trình độ cao cấp
|v
Sách bài tập
653
[0 ]
|a
Sách bài tập
653
[0 ]
|a
Trình độ cao cấp
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
690
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng B2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng C1
700
[0 ]
|a
Lê, Đăng Hoan.
700
[0 ]
|a
Cho, Hang Rok.
700
[0 ]
|a
Lê, Thị Thu Giang.
700
[0 ]
|a
Lee, Mi Hye.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Hương Sen
700
[0 ]
|a
Đỗ, Ngọc Luyến.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516007
|j
(3): 000065355, 000065732, 000066003
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(18): 000064915, 000064921, 000065182, 000065189, 000065222, 000065233, 000065237, 000065239, 000065241, 000065353, 000065356, 000065361, 000065750, 000065761-2, 000065985, 000065999, 000066287
852
[ ]
|a
500
|b
TK_Kho lưu Giáo trình
|j
(39): 000064900, 000064908, 000064910, 000064929, 000064931, 000064935, 000065181, 000065183, 000065214-5, 000065217-9, 000065221, 000065225-6, 000065229, 000065231, 000065234, 000065246, 000065249-51, 000065253, 000065257, 000065292, 000065306, 000065350, 000065376, 000065740, 000066025-6, 000066057, 000066072, 000066098, 000066303-4, 000066310, 000066320
890
[ ]
|a
60
|b
132
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066287
56
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066287
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000066003
50
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000066003
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000065999
49
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000065999
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000065985
48
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000065985
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000065762
47
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000065762
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000065761
46
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000065761
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000065750
45
TK_Tiếng Hàn-HQ
#7
000065750
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8
000065732
43
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8
000065732
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9
000065361
41
TK_Tiếng Hàn-HQ
#9
000065361
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10
000065356
40
TK_Tiếng Hàn-HQ
#10
000065356
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
1
2
3
of 3