TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. : Sách bài tập

 Darakwon, 2010 ISBN: 9788959957958
 Seoul : 203 tr. ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:23520
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. Sách bài tập / Cao cấp 5 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2010
Mô tả vật lý 203 tr. ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Trình độ cao cấp-Sách bài tập
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Trình độ cao cấp
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hương Sen
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(17): 000064901, 000064914, 000064924, 000064951, 000065333-4, 000065338, 000065342, 000065367, 000065733, 000065737, 000066000, 000066036, 000066058, 000066061, 000066101, 000066308
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000064905, 000065758, 000066002
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123520
00220
00433394
005202206070905
008220607s2010 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456418597
035[# #] |a 1083167154
039[ ] |a 20241129101127 |b idtocn |c 20220607090549 |d huongnt |y 20120222153751 |z hangctt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
090[ ] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Cao cấp 5 : |b Sách bài tập / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2010
300[ ] |a 203 tr. ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ cao cấp |v Sách bài tập
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Trình độ cao cấp
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
692[ ] |a Thực hành tiếng 2C1
692[ ] |a Thực hành tiếng 3C1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (17): 000064901, 000064914, 000064924, 000064951, 000065333-4, 000065338, 000065342, 000065367, 000065733, 000065737, 000066000, 000066036, 000066058, 000066061, 000066101, 000066308
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000064905, 000065758, 000066002
890[ ] |a 20 |b 159 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066308 41 TK_Tài liệu môn học-MH
#1 000066308
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2 000066061 28 TK_Tài liệu môn học-MH
#2 000066061
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3 000066002 18 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000066002
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000065758 16 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000065758
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000065737 15 TK_Tài liệu môn học-MH
#5 000065737
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6 000065342 12 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6 000065342
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
7 000065338 11 TK_Tài liệu môn học-MH
#7 000065338
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8 000064905 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#8 000064905
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng