TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 1- 5

한국어 1- 5

 국제교육진흥원, 2007.
 서울시 : 220 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:2428
DDC 495.7824
Tác giả TT 국제교육진흥원.
Nhan đề dịch Korean 1 - 5.
Nhan đề 한국어 1- 5 / 국제교육진흥원.
Thông tin xuất bản 서울시 :국제교육진흥원,2007.
Mô tả vật lý 220 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean language.
Từ khóa tự do Học tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT International Education Agency.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000038710-1, 000040127, 000041095
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012428
0021
0042536
005201812191513
008090616s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456385577
039[ ] |a 20241201144341 |b idtocn |c 20181219151313 |d maipt |y 20090616000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b KOR
090[ ] |a 495.7824 |b KOR
110[2 ] |a 국제교육진흥원.
242[ ] |a Korean 1 - 5. |y eng
245[1 0] |a 한국어 1- 5 / |c 국제교육진흥원.
260[ ] |a 서울시 : |b 국제교육진흥원, |c 2007.
300[ ] |a 220 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean language.
653[0 ] |a Học tiếng Hàn.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[2 ] |a International Education Agency.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000038710-1, 000040127, 000041095
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041095 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000041095
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040127 3 K. NN Hàn Quốc
#2 000040127
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000038711 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000038711
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000038710 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000038710
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng