TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
미래를 여는 국어교육사 1

미래를 여는 국어교육사 1

 서울대학교 출판부, 2007.
 서울시 : 527 p. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:2431
DDC 495.709
Tác giả CN 민현식.
Nhan đề 미래를 여는 국어교육사 1 / 민현식, 윤여탁, 김종철, 신현숙, 서혁...
Thông tin xuất bản 서울시 :서울대학교 출판부,2007.
Mô tả vật lý 527 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo dục-Lịch sử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Min, Hyon Sik.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038818, 000049822
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012431
0021
0042539
008090617s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404295
039[ ] |a 20241129134906 |b idtocn |c 20090617000000 |d ngant |y 20090617000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.709 |b MIS
090[ ] |a 495.709 |b MIS
100[0 ] |a 민현식.
245[1 0] |a 미래를 여는 국어교육사 1 / |c 민현식, 윤여탁, 김종철, 신현숙, 서혁...
260[ ] |a 서울시 : |b 서울대학교 출판부, |c 2007.
300[ ] |a 527 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Giáo dục |x Lịch sử |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Lịch sử.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Min, Hyon Sik.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038818, 000049822
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049822 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000049822
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038818 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038818
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng