TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语拼音和正词法 =

汉语拼音和正词法 = : Chinese romanization pronunciation & orthography

 中国国际图书贸易总公司发行, 1990. ISBN: 7800521486
 华语敎学出版社 : 580 p. : ill. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24392
DDC 495.1
Tác giả CN 尹斌庸.
Nhan đề 汉语拼音和正词法 = Chinese romanization :pronunciation & orthography / 尹斌庸, 傅曼丽.
Thông tin xuất bản 华语敎学出版社 :中国国际图书贸易总公司发行,1990.
Mô tả vật lý 580 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ âm.
Tác giả(bs) CN 傅曼丽.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000066638
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124392
0021
00434354
008120314s1990 ch| eng
0091 0
020[ ] |a 7800521486
035[ ] |a 1456369330
039[ ] |a 20241208223840 |b idtocn |c 20120314114650 |d huongnt |y 20120314114650 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b YIN
090[ ] |a 495.1 |b YIN
100[0 ] |a 尹斌庸.
245[1 0] |a 汉语拼音和正词法 = |b Chinese romanization :pronunciation & orthography / |c 尹斌庸, 傅曼丽.
260[ ] |a 华语敎学出版社 : |b 中国国际图书贸易总公司发行, |c 1990.
300[ ] |a 580 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ âm.
700[0 ] |a 傅曼丽.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000066638
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0