THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1 YIN
汉语拼音和正词法 =
: Chinese romanization pronunciation & orthography
尹斌庸.
中国国际图书贸易总公司发行,
1990.
ISBN: 7800521486
华语敎学出版社 :
580 p. : ill. ; 21 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ âm.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24392
DDC
495.1
Tác giả CN
尹斌庸.
Nhan đề
汉语拼音和正词法 = Chinese romanization :pronunciation & orthography / 尹斌庸, 傅曼丽.
Thông tin xuất bản
华语敎学出版社 :中国国际图书贸易总公司发行,1990.
Mô tả vật lý
580 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ âm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
Tác giả(bs) CN
傅曼丽.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000066638
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24392
002
1
004
34354
008
120314s1990 ch| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
7800521486
035
[ ]
|a
1456369330
039
[ ]
|a
20241208223840
|b
idtocn
|c
20120314114650
|d
huongnt
|y
20120314114650
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1
|b
YIN
090
[ ]
|a
495.1
|b
YIN
100
[0 ]
|a
尹斌庸.
245
[1 0]
|a
汉语拼音和正词法 =
|b
Chinese romanization :pronunciation & orthography /
|c
尹斌庸, 傅曼丽.
260
[ ]
|a
华语敎学出版社 :
|b
中国国际图书贸易总公司发行,
|c
1990.
300
[ ]
|a
580 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ âm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
700
[0 ]
|a
傅曼丽.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000066638
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0