THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 ZHU
现代汉语语法术语词典
朱一之
中国国际图书贸易总公司发行,
1990
ISBN: 7800520722
华语教学出版社 :
501 p. ; 19 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
24407
DDC
495.15
Tác giả CN
朱一之
Nhan đề
现代汉语语法术语词典 / 朱一之编.
Thông tin xuất bản
华语教学出版社 :中国国际图书贸易总公司发行,1990
Mô tả vật lý
501 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Modern Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000051546
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24407
002
1
004
34373
005
202208171039
008
120314s1990 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800520722
035
[ ]
|a
1456403516
035
[# #]
|a
1083183913
039
[ ]
|a
20241130114319
|b
idtocn
|c
20220817103926
|d
maipt
|y
20120314145517
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
ZHU
100
[0 ]
|a
朱一之
245
[1 0]
|a
现代汉语语法术语词典 /
|c
朱一之编.
260
[ ]
|a
华语教学出版社 :
|b
中国国际图书贸易总公司发行,
|c
1990
300
[ ]
|a
501 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Terms and phrases.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Modern Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000051546
890
[ ]
|a
1
|b
18
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000051546
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000051546
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng