TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语 水平 考试 (HSK) 考试 大纲

汉语 水平 考试 (HSK) 考试 大纲

 1990 ISBN: 7800280888
 现代 出版社, 369 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24410
DDC 495.180076
Nhan đề 汉语 水平 考试 (HSK) 考试 大纲 / 国家 对外 汉语 教学 领导 小组 办公室 汉语 水平 考试部 编制.
Thông tin xuất bản 现代 出版社,1990
Mô tả vật lý 369 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài kiểm tra-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000053044
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124410
0021
00434377
005202201171626
008120314s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800280888
035[ ] |a 1456403000
035[# #] |a 1083192354
039[ ] |a 20241202105550 |b idtocn |c 20220117162544 |d maipt |y 20120314151454 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b HAN
245[1 0] |a 汉语 水平 考试 (HSK) 考试 大纲 / |c 国家 对外 汉语 教学 领导 小组 办公室 汉语 水平 考试部 编制.
260[ ] |a 现代 出版社, |c 1990
300[ ] |a 369 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000053044
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053044 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000053044
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng