THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.7824 TIE
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.
: Sách bài tập
Lê, Đăng Hoan.
Darakwon,
2009
ISBN: 9788959957958
Seoul :
160 tr. ; 27 cm. +
kor
Tiếng Hàn Quốc
Sách bài tập
Trình độ sơ cấp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(18)
Mô tả biểu ghi
ID:
2442
DDC
495.7824
Nhan đề
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. Sách bài tập / Sơ cấp 2 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản
Seoul :Darakwon,2009
Mô tả vật lý
160 tr. ;27 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Trình độ sơ cấp-
Sách bài tập
Từ khóa tự do
Sách bài tập
Từ khóa tự do
Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Môn học
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN
Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN
Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN
Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN
Lương Nguyễn, Thanh Trang.
Tác giả(bs) CN
Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516007(19): 000040572, 000040578, 000040590, 000040618, 000040639, 000040646, 000040667, 000041032, 000041118, 000041120, 000041140, 000041147, 000041166, 000041186, 000041192, 000041195, 000041230, 000041233, 000041239
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000040599, 000041156, 000041159, 000041165, 000041206
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(10): 000040644, 000041024, 000041030, 000041128, 000041134, 000041143, 000041153, 000041180, 000041182, 000041202
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2442
002
20
004
2550
005
202305050850
008
220607s2009 ko kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788959957958
035
[ ]
|a
1456378165
035
[# #]
|a
1083192809
039
[ ]
|a
20241130101447
|b
idtocn
|c
20230505085019
|d
maipt
|y
20090625000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
TIE
245
[1 0]
|a
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.
|n
Sơ cấp 2 :
|b
Sách bài tập /
|c
Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Darakwon,
|c
2009
300
[ ]
|a
160 tr. ;
|c
27 cm. +
|e
CD.
504
[ ]
|a
Phụ lục tr. 150-160.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Trình độ sơ cấp
|v
Sách bài tập
653
[0 ]
|a
Sách bài tập
653
[0 ]
|a
Trình độ sơ cấp
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
690
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1A2
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2A2
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[0 ]
|a
Lê, Đăng Hoan.
700
[0 ]
|a
Cho, Hang Rok.
700
[0 ]
|a
Lê, Thị Thu Giang.
700
[0 ]
|a
Lee, Mi Hye.
700
[0 ]
|a
Lương Nguyễn, Thanh Trang.
700
[0 ]
|a
Đỗ, Ngọc Luyến.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516007
|j
(19): 000040572, 000040578, 000040590, 000040618, 000040639, 000040646, 000040667, 000041032, 000041118, 000041120, 000041140, 000041147, 000041166, 000041186, 000041192, 000041195, 000041230, 000041233, 000041239
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(5): 000040599, 000041156, 000041159, 000041165, 000041206
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(10): 000040644, 000041024, 000041030, 000041128, 000041134, 000041143, 000041153, 000041180, 000041182, 000041202
890
[ ]
|a
34
|b
254
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041239
66
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000041239
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2
000041202
54
K. NN Hàn Quốc
#2
000041202
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000041195
52
TK_Tài liệu môn học-MH
#3
000041195
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4
000041182
48
K. NN Hàn Quốc
#4
000041182
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000041180
47
K. NN Hàn Quốc
#5
000041180
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000041165
42
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000041165
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000041159
40
TK_Tiếng Hàn-HQ
#7
000041159
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8
000041156
39
TK_Tiếng Hàn-HQ
#8
000041156
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9
000041153
38
K. NN Hàn Quốc
#9
000041153
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
10
000041147
36
TK_Tài liệu môn học-MH
#10
000041147
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
1
2
of 2