TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
K- Drama

K- Drama : anew TV genre with global appeal.

 2011
 Korea, 115 p. ; 19 cm. Korean cunture N.3. English
Mô tả biểu ghi
ID:24426
DDC 791.4
Tác giả TT Ministry of culture, sports and tourism.
Nhan đề K- Drama : anew TV genre with global appeal. / Ministry of culture, sports and tourism.
Thông tin xuất bản Korea,2011
Mô tả vật lý 115 p. ;19 cm.
Tùng thư Korean cunture N.3.
Thuật ngữ chủ đề Truyền hình-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyền hình
Từ khóa tự do Phim truyền hình
Từ khóa tự do Điện ảnh
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000066634, 000066663-4, 000066666-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124426
0021
00434406
005202307310937
008210716s2011 ko eng
0091 0
035[ ] |a 1456366509
035[# #] |a 1083170995
039[ ] |a 20241208233126 |b idtocn |c 20230731093735 |d maipt |y 20120315104638 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 791.4 |b DRA
110[2 ] |a Ministry of culture, sports and tourism.
245[0 0] |a K- Drama : |b anew TV genre with global appeal. / |c Ministry of culture, sports and tourism.
260[ ] |a Korea, |c 2011
300[ ] |a 115 p. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Korean cunture N.3.
650[0 7] |a Truyền hình |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Truyền hình
653[0 ] |a Phim truyền hình
653[0 ] |a Điện ảnh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000066634, 000066663-4, 000066666-7
890[ ] |a 5 |b 36 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066667 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000066667
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000066666 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000066666
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000066664 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000066664
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000066663 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000066663
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000066634 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000066634
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng