THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.4 DRA
K- Drama
: anew TV genre with global appeal.
2011
Korea,
115 p. ; 19 cm.
Korean cunture N.3.
English
Truyền hình
Phim truyền hình
Điện ảnh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
24426
DDC
791.4
Tác giả TT
Ministry of culture, sports and tourism.
Nhan đề
K- Drama : anew TV genre with global appeal. / Ministry of culture, sports and tourism.
Thông tin xuất bản
Korea,2011
Mô tả vật lý
115 p. ;19 cm.
Tùng thư
Korean cunture N.3.
Thuật ngữ chủ đề
Truyền hình-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Truyền hình
Từ khóa tự do
Phim truyền hình
Từ khóa tự do
Điện ảnh
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000066634, 000066663-4, 000066666-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24426
002
1
004
34406
005
202307310937
008
210716s2011 ko eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456366509
035
[# #]
|a
1083170995
039
[ ]
|a
20241208233126
|b
idtocn
|c
20230731093735
|d
maipt
|y
20120315104638
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
791.4
|b
DRA
110
[2 ]
|a
Ministry of culture, sports and tourism.
245
[0 0]
|a
K- Drama :
|b
anew TV genre with global appeal. /
|c
Ministry of culture, sports and tourism.
260
[ ]
|a
Korea,
|c
2011
300
[ ]
|a
115 p. ;
|c
19 cm.
490
[ ]
|a
Korean cunture N.3.
650
[0 7]
|a
Truyền hình
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Truyền hình
653
[0 ]
|a
Phim truyền hình
653
[0 ]
|a
Điện ảnh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000066634, 000066663-4, 000066666-7
890
[ ]
|a
5
|b
36
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066667
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000066667
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000066666
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000066666
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000066664
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000066664
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000066663
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000066663
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000066634
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000066634
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng