THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.79 DAZ
China s energy issue
Dadi, Zhou.
Foreign Languages Press,
2006.
ISBN: 7119046187
Beijing :
117 p. : col. ill., charts ; 21 cm.
中文
Energy development
Energy policy
Power resources
Tài nguyên thiên nhiên
Nguồn năng lượng.
Chính sách năng lượng.
Tài nguyên thiên nhiên.
Năng lượng.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24429
DDC
333.79
Tác giả CN
Dadi, Zhou.
Nhan đề
China s energy issue / Dadi Zhou.
Thông tin xuất bản
Beijing :Foreign Languages Press,2006.
Mô tả vật lý
117 p. :col. ill., charts ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Energy development-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Energy policy-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Power resources-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Tài nguyên thiên nhiên-
Nguồn năng lượng-
Năng lượng-
Chính sách năng lượng-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nguồn năng lượng.
Từ khóa tự do
Chính sách năng lượng.
Từ khóa tự do
Tài nguyên thiên nhiên.
Từ khóa tự do
Năng lượng.
Từ khóa tự do
Tài nguyên.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24429
002
1
004
34410
008
120315s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7119046187
035
[ ]
|a
1456391916
039
[ ]
|a
20241130154520
|b
idtocn
|c
20120315105545
|d
huongnt
|y
20120315105545
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
333.79
|b
DAZ
090
[ ]
|a
333.79
|b
DAZ
100
[0 ]
|a
Dadi, Zhou.
245
[1 0]
|a
China s energy issue /
|c
Dadi Zhou.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Foreign Languages Press,
|c
2006.
300
[ ]
|a
117 p. :
|b
col. ill., charts ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Energy development
|z
China.
650
[0 0]
|a
Energy policy
|z
China.
650
[0 0]
|a
Power resources
|z
China.
650
[1 7]
|a
Tài nguyên thiên nhiên
|x
Nguồn năng lượng
|x
Năng lượng
|x
Chính sách năng lượng
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Nguồn năng lượng.
653
[0 ]
|a
Chính sách năng lượng.
653
[0 ]
|a
Tài nguyên thiên nhiên.
653
[0 ]
|a
Năng lượng.
653
[0 ]
|a
Tài nguyên.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0