TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国家重点建设工程

国家重点建设工程 : Guo jia zhong dian jian she gong cheng

 Wai wen chu ban she, 2007.
 外文出版社, Beijing : 107 p. : col. ill. ; 21 cm. He ping fa zhan de Zhongguo cong shu. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24441
DDC 690.951
Tác giả CN Ning, Li.
Nhan đề 国家重点建设工程 : Guo jia zhong dian jian she gong cheng / 李宁. 李宁著. ; Ning Li.
Thông tin xuất bản 外文出版社, Beijing :Wai wen chu ban she,2007.
Thông tin xuất bản 外文出版社, Beijing :Wai wen chu ban she,2007.
Mô tả vật lý 107 p. :col. ill. ;21 cm.
Tùng thư He ping fa zhan de Zhongguo cong shu.
Thuật ngữ chủ đề Hydraulic engineering-China.
Thuật ngữ chủ đề Engineering-China.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật thủy lực-Trung Quốc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Natural gas-Transportation-China.
Từ khóa tự do Kĩ thuật thủy lực.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124441
0021
00434444
005202504011622
008120315s2007 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456406334
039[ ] |a 20250401162409 |b namth |c 20241129160235 |d idtocn |y 20120315151508 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 690.951 |b LIN
090[ ] |a 690.951 |b LIN
100[0 ] |a Ning, Li.
245[1 0] |a 国家重点建设工程 : |b Guo jia zhong dian jian she gong cheng / |c 李宁. 李宁著. ; Ning Li.
260[ ] |a 外文出版社, Beijing : |b Wai wen chu ban she, |c 2007.
260[ ] |a 外文出版社, Beijing : |b Wai wen chu ban she, |c 2007.
300[ ] |a 107 p. : |b col. ill. ; |c 21 cm.
490[0 ] |a He ping fa zhan de Zhongguo cong shu.
650[0 0] |a Hydraulic engineering |z China.
650[0 7] |a Engineering |z China.
650[0 7] |a Kĩ thuật thủy lực |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Natural gas |x Transportation |z China.
651[ 4] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Kĩ thuật thủy lực.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0