TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
标准汉语敎程 下册 =

标准汉语敎程 下册 = : Standard Chinese Course 1

 北京大学出版社, 1998 ISBN: 7301034091
 北京 : 180p. : ill. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24443
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄政澄
Nhan đề 标准汉语敎程 : 下册 = Standard Chinese Course 1 / 主编黄政澄
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 1998
Mô tả vật lý 180p. : ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(4): 000051679, 000051692, 000051698, 000051717
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000051715, 000051718, 000052968
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124443
0021
00434448
005202205311615
008120316s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301034091
035[ ] |a 1456369891
035[# #] |a 1083191928
039[ ] |a 20241128111504 |b idtocn |c 20220531161522 |d maipt |y 20120316082540 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄政澄
245[1 0] |a 标准汉语敎程 : 下册 = |b Standard Chinese Course 1 / |c 主编黄政澄
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1998
300[ ] |a 180p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (4): 000051679, 000051692, 000051698, 000051717
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000051715, 000051718, 000052968
890[ ] |a 7 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051717 7 Thanh lọc
#1 000051717
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000051698 6 Thanh lọc
#2 000051698
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000051692 5 Thanh lọc
#3 000051692
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
4 000051679 4 Thanh lọc
#4 000051679
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
5 000051715 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000051715
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6 000051718 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000051718
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7 000052968 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#7 000052968
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng