THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
952 KAK
訓讀日本書紀
: Kundoku Nihon shoki
Katsumi, Kuroita.
Iwanami Shoten,
Shōwa 18-19 [1943-1944]
ISBN: 4003000412
岩波書店, Tōkyō :
3 v. ; 16 cm.
日本語
Lịch sử
Lịch sử Nhật Bản.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24445
DDC
952
Tác giả CN
Katsumi, Kuroita.
Nhan đề
訓讀日本書紀: Kundoku Nihon shoki / 黑板勝美編. 黑板勝美, ; ; Katsumi Kuroita.
Thông tin xuất bản
岩波書店, Tōkyō :Iwanami Shoten,Shōwa 18-19 [1943-1944]
Mô tả vật lý
3 v. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử Nhật Bản.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000066905
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24445
002
1
004
34452
008
120316s0018 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4003000412
035
[ ]
|a
1456396586
039
[ ]
|a
20241129084219
|b
idtocn
|c
20120316084755
|d
huongnt
|y
20120316084755
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
952
|b
KAK
090
[ ]
|a
952
|b
KAK
100
[0 ]
|a
Katsumi, Kuroita.
245
[1 0]
|a
訓讀日本書紀:
|b
Kundoku Nihon shoki /
|c
黑板勝美編. 黑板勝美, ; ; Katsumi Kuroita.
260
[ ]
|a
岩波書店, Tōkyō :
|b
Iwanami Shoten,
|c
Shōwa 18-19 [1943-1944]
300
[ ]
|a
3 v. ;
|c
16 cm.
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Nhật Bản.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000066905
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0