THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIU
中级汉语口语 上册 =
: Intermediate spoken Chinese
Liu, Delian.
Beijing da xue chu ban she,
1996-
ISBN: 7301031548
Beijing :
2 v. : ill. ; 26 cm.
中文
Ngôn ngữ Trung Quốc
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Kĩ năng nghe.
Tiếng Trung giao tiếp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
24470
DDC
495.1824
Tác giả CN
Liu, Delian.
Nhan đề
中级汉语口语 : 上册 = Intermediate spoken Chinese / Liu Delian; Liu Xiaoyu.
Nhan đề khác
Zhongji Hanyu Kouyu.
Thông tin xuất bản
Beijing :Beijing da xue chu ban she,1996-
Mô tả vật lý
2 v. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ Trung Quốc-
Giáo trình.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Kĩ năng nghe-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung giao tiếp.
Tác giả(bs) CN
Liu, Xiaoyu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000051623, 000051722, 000052837
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24470
002
1
004
34488
005
202004011652
008
120316s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301031548
035
[ ]
|a
1456365063
035
[# #]
|a
1083195767
039
[ ]
|a
20241209112941
|b
idtocn
|c
20200401165213
|d
anhpt
|y
20120316135345
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIU
100
[0 ]
|a
Liu, Delian.
245
[1 0]
|a
中级汉语口语 : 上册 =
|b
Intermediate spoken Chinese /
|c
Liu Delian; Liu Xiaoyu.
246
[ ]
|a
Zhongji Hanyu Kouyu.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Beijing da xue chu ban she,
|c
1996-
300
[ ]
|a
2 v. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
|v
Giáo trình.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Conversation and phrase books.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Kĩ năng nghe
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung giao tiếp.
700
[0 ]
|a
Liu, Xiaoyu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000051623, 000051722, 000052837
890
[ ]
|a
3
|b
30
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000052837
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000052837
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000051722
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000051722
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000051623
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000051623
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng