TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中级汉语口语 上册 =

中级汉语口语 上册 = : Intermediate spoken Chinese

 Beijing da xue chu ban she, 1996- ISBN: 7301031548
 Beijing : 2 v. : ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24470
DDC 495.1824
Tác giả CN Liu, Delian.
Nhan đề 中级汉语口语 : 上册 = Intermediate spoken Chinese / Liu Delian; Liu Xiaoyu.
Nhan đề khác Zhongji Hanyu Kouyu.
Thông tin xuất bản Beijing :Beijing da xue chu ban she,1996-
Mô tả vật lý 2 v. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ Trung Quốc-Giáo trình.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kĩ năng nghe-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do Tiếng Trung giao tiếp.
Tác giả(bs) CN Liu, Xiaoyu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000051623, 000051722, 000052837
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124470
0021
00434488
005202004011652
008120316s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301031548
035[ ] |a 1456365063
035[# #] |a 1083195767
039[ ] |a 20241209112941 |b idtocn |c 20200401165213 |d anhpt |y 20120316135345 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LIU
100[0 ] |a Liu, Delian.
245[1 0] |a 中级汉语口语 : 上册 = |b Intermediate spoken Chinese / |c Liu Delian; Liu Xiaoyu.
246[ ] |a Zhongji Hanyu Kouyu.
260[ ] |a Beijing : |b Beijing da xue chu ban she, |c 1996-
300[ ] |a 2 v. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc |v Giáo trình.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Conversation and phrase books.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe.
653[0 ] |a Tiếng Trung giao tiếp.
700[0 ] |a Liu, Xiaoyu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000051623, 000051722, 000052837
890[ ] |a 3 |b 30 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000052837 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000052837
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000051722 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000051722
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000051623 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000051623
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng