THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
722.1 XIJ
人居中国 Ren ju Zhongguo =
: Living in China
Xia, Jun.
Wu zhou chuan bo chu ban she,
2007.
ISBN: 9787508510811
五洲传播出版社, Beijing :
118 p. : col. ill. ; 22 cm.
中文
Kiến trúc
Kiến trúc Trung Quốc.
Kiến trúc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24472
DDC
722.1
Tác giả CN
Xia, Jun.
Nhan đề
人居中国 : Ren ju Zhongguo = Living in China / 夏骏. 夏骏, 阴山文. 阴山. ; Jun Xia; Shan Yin.
Thông tin xuất bản
五洲传播出版社, Beijing :Wu zhou chuan bo chu ban she,2007.
Mô tả vật lý
118 p. :col. ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kiến trúc-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kiến trúc Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Kiến trúc.
Tác giả(bs) CN
Shan, Yin.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24472
002
1
004
34495
008
120316s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787508510811
035
[ ]
|a
1456409795
039
[ ]
|a
20241129114511
|b
idtocn
|c
20120316141938
|d
huongnt
|y
20120316141938
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
722.1
|b
XIJ
090
[ ]
|a
722.1
|b
XIJ
100
[0 ]
|a
Xia, Jun.
245
[1 0]
|a
人居中国 : Ren ju Zhongguo =
|b
Living in China /
|c
夏骏. 夏骏, 阴山文. 阴山. ; Jun Xia; Shan Yin.
260
[ ]
|a
五洲传播出版社, Beijing :
|b
Wu zhou chuan bo chu ban she,
|c
2007.
300
[ ]
|a
118 p. :
|b
col. ill. ;
|c
22 cm.
650
[0 7]
|a
Kiến trúc
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kiến trúc Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Kiến trúc.
700
[0 ]
|a
Shan, Yin.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0