THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 PAN
读报刊看中国 =
: Understanding China through newspaper readings Advanced
Pan, Zhaoming.
Beijing da xue chu ban she,
北京大学出版社, Beijing :,
3 v. ; 26 cm.
中文
Chinese newspapers.
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Kĩ năng đọc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
24503
DDC
495.1824
Tác giả CN
Pan, Zhaoming.
Nhan đề
读报刊看中国 = Understanding China through newspaper readings: Advanced / 潘兆明, 陈如编著. 潘兆明. 陈如; Zhaoming Pan; Ru Chen.
Thông tin xuất bản
北京大学出版社, Beijing :, Beijing da xue chu ban she,1992.
Mô tả vật lý
3 v. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese newspapers.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Kĩ năng đọc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(6): 000007689, 000052892, 000052928, 000052935, 000052948, 000053084
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24503
002
1
004
34532
005
202011051144
008
120319s ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456363913
035
[# #]
|a
1083175020
039
[ ]
|a
20241209093043
|b
idtocn
|c
20201105114440
|d
tult
|y
20120319095245
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
PAN
090
[ ]
|a
495.1824
|b
PAN
100
[0 ]
|a
Pan, Zhaoming.
245
[1 0]
|a
读报刊看中国 =
|b
Understanding China through newspaper readings: Advanced /
|c
潘兆明, 陈如编著. 潘兆明. 陈如; Zhaoming Pan; Ru Chen.
260
[ ]
|a
北京大学出版社, Beijing :,
|c
Beijing da xue chu ban she,
|c
1992.
300
[ ]
|a
3 v. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
Chinese newspapers.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(6): 000007689, 000052892, 000052928, 000052935, 000052948, 000053084
890
[ ]
|a
6
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000053084
10
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000053084
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000052948
9
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000052948
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000052935
6
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000052935
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000052928
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000052928
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000052892
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000052892
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6
000007689
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#6
000007689
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng