THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
680.951 TAN
工艺之旅
谭松
五洲传播出版社,
2007
ISBN: 9787508510934
北京 :
137 p. : col. ill. ; 25 cm.
中文
Handicraft
Thủ công
Nghệ thuật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
24506
DDC
680.951
Tác giả CN
谭松
Nhan đề
工艺之旅 / 谭松著
Thông tin xuất bản
北京 : 五洲传播出版社, 2007
Mô tả vật lý
137 p. :col. ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Handicraft-
China
Thuật ngữ chủ đề
Thủ công-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thủ công
Từ khóa tự do
Nghệ thuật
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000060221, 000060262, 000060286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24506
002
1
004
34535
005
202111171108
008
120319s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787508510934
035
[ ]
|a
1456375012
035
[# #]
|a
1083167036
039
[ ]
|a
20241202133205
|b
idtocn
|c
20211117110729
|d
maipt
|y
20120319100059
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
680.951
|b
TAN
100
[0 ]
|a
谭松
245
[1 0]
|a
工艺之旅 /
|c
谭松著
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2007
300
[ ]
|a
137 p. :
|b
col. ill. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Handicraft
|x
China
650
[1 7]
|a
Thủ công
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Thủ công
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000060221, 000060262, 000060286
890
[ ]
|a
3
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060286
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000060286
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000060262
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000060262
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000060221
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000060221
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng