TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
工艺之旅

工艺之旅

 五洲传播出版社, 2007 ISBN: 9787508510934
 北京 : 137 p. : col. ill. ; 25 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24506
DDC 680.951
Tác giả CN 谭松
Nhan đề 工艺之旅 / 谭松著
Thông tin xuất bản 北京 : 五洲传播出版社, 2007
Mô tả vật lý 137 p. :col. ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Handicraft-China
Thuật ngữ chủ đề Thủ công-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thủ công
Từ khóa tự do Nghệ thuật
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000060221, 000060262, 000060286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124506
0021
00434535
005202111171108
008120319s2007 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787508510934
035[ ] |a 1456375012
035[# #] |a 1083167036
039[ ] |a 20241202133205 |b idtocn |c 20211117110729 |d maipt |y 20120319100059 |z hangctt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 680.951 |b TAN
100[0 ] |a 谭松
245[1 0] |a 工艺之旅 / |c 谭松著
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2007
300[ ] |a 137 p. : |b col. ill. ; |c 25 cm.
650[1 0] |a Handicraft |x China
650[1 7] |a Thủ công |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Thủ công
653[0 ] |a Nghệ thuật
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000060221, 000060262, 000060286
890[ ] |a 3 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000060286 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000060286
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000060262 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000060262
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000060221 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000060221
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng