THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.0951 KAN
中国时尚热点 =
: Zhongguo shi shang re dian
Kang, Tao.
Wai wen chu ban she,
2007.
ISBN: 9787119051628
外文出版社, Beijing :
137 p. : col. ill. ; 22 cm.
中文
Văn hóa
Văn hóa Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24517
DDC
306.0951
Tác giả CN
Kang, Tao.
Nhan đề
中国时尚热点 = Zhongguo shi shang re dian / 康涛. 康涛, 黄海燕著. 黄海燕. ; Tao Kang; Haiyan Huang.
Thông tin xuất bản
外文出版社, Beijing :Wai wen chu ban she,2007.
Mô tả vật lý
137 p. : col. ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hóa Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24517
002
1
004
34550
008
120319s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787119051628
035
[ ]
|a
1456408977
039
[ ]
|a
20241130093321
|b
idtocn
|c
20120319103736
|d
huongnt
|y
20120319103736
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
306.0951
|b
KAN
090
[ ]
|a
306.0951
|b
KAN
100
[0 ]
|a
Kang, Tao.
245
[1 0]
|a
中国时尚热点 =
|b
Zhongguo shi shang re dian /
|c
康涛. 康涛, 黄海燕著. 黄海燕. ; Tao Kang; Haiyan Huang.
260
[ ]
|a
外文出版社, Beijing :
|b
Wai wen chu ban she,
|c
2007.
300
[ ]
|a
137 p. :
|b
col. ill. ;
|c
22 cm.
650
[0 7]
|a
Văn hóa
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn hóa Trung Quốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0