THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
682.09597 NGT
Nghề thủ công truyền thống của người Nùng ở Việt Nam
Nguyễn, Thị Thuý.
Thời đại,
2011.
Hà Nội :
342 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Dân tộc thiểu số
Dân tộc Nùng.
Nghề thủ công.
Dân tộc thiểu số.
Nghề truyền thống.
Nghề rèn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
24865
DDC
682.09597
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Thuý.
Nhan đề
Nghề thủ công truyền thống của người Nùng ở Việt Nam / Nguyễn Thị Thuý.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thời đại,2011.
Mô tả vật lý
342 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dân tộc thiểu số-
Dân tộc Nùng-
Nghề truyền thống-
Nghề rèn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dân tộc Nùng.
Từ khóa tự do
Nghề thủ công.
Từ khóa tự do
Dân tộc thiểu số.
Từ khóa tự do
Nghề truyền thống.
Từ khóa tự do
Nghề rèn.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000067050
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24865
002
1
004
34921
005
202310180933
008
120409s2011 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411466
035
[# #]
|a
819321434
039
[ ]
|a
20241129172754
|b
idtocn
|c
20231018093352
|d
maipt
|y
20120409103354
|z
ngant
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
682.09597
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Thuý.
245
[1 0]
|a
Nghề thủ công truyền thống của người Nùng ở Việt Nam /
|c
Nguyễn Thị Thuý.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thời đại,
|c
2011.
300
[ ]
|a
342 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Dân tộc thiểu số
|x
Dân tộc Nùng
|x
Nghề truyền thống
|x
Nghề rèn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Dân tộc Nùng.
653
[0 ]
|a
Nghề thủ công.
653
[0 ]
|a
Dân tộc thiểu số.
653
[0 ]
|a
Nghề truyền thống.
653
[0 ]
|a
Nghề rèn.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000067050
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000067050
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000067050
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng