TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ ngữ - Điển tích dân ca quan họ

Từ ngữ - Điển tích dân ca quan họ

 Văn hoá Thông tin, 2011.
 Hà Nội : 364 tr. ; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:24937
DDC 398.809597
Tác giả CN Lâm, Minh Đức.
Nhan đề Từ ngữ - Điển tích dân ca quan họ / Lâm Minh Đức.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Thông tin,2011.
Mô tả vật lý 364 tr. ;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá dân gian-Dân ca quan họ-Bắc Ninh.
Từ khóa tự do Từ ngữ
Từ khóa tự do Điển tích
Từ khóa tự do Dân ca quan họ.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Bắc Ninh
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000066837
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000066833
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124937
0021
00434995
005202311131429
008120418s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951341404
035[# #] |a 1013767645
039[ ] |a 20241129104016 |b idtocn |c 20231113142909 |d maipt |y 20120418142359 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.809597 |b LAD
100[0 ] |a Lâm, Minh Đức.
245[1 0] |a Từ ngữ - Điển tích dân ca quan họ / |c Lâm Minh Đức.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 2011.
300[ ] |a 364 tr. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[ ] |a Văn hoá dân gian |x Dân ca quan họ |z Bắc Ninh.
651[ ] |a Việt Nam.
651[ ] |a Bắc Ninh
653[ ] |a Từ ngữ
653[ ] |a Điển tích
653[ ] |a Dân ca quan họ.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000066837
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000066833
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066833 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000066833
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng