TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(매콤 새콤 달콤) 셰프 한국어 = Chef Korean

(매콤 새콤 달콤) 셰프 한국어 = Chef Korean : TV CF 속 한국 음식으로 한국어를 맛있게 요리한다!

 랭기지플러스, 2010. ISBN: 9788955187540
 서울 : 112 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:24958
DDC 495.78
Tác giả CN 천성옥.
Nhan đề (매콤 새콤 달콤) 셰프 한국어 = Chef Korean : TV CF 속 한국 음식으로 한국어를 맛있게 요리한다! / 천성옥 저.
Thông tin xuất bản 서울 :랭기지플러스,2010.
Mô tả vật lý 112 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Thuật ngữ-Nấu ăn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nấu ăn.
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000066339, 000066341
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124958
0021
00435018
008120419s2010 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788955187540
035[ ] |a 1456406976
035[# #] |a 1083193504
039[ ] |a 20241129113317 |b idtocn |c 20120419105659 |d huongnt |y 20120419105659 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b CHE
090[ ] |a 495.78 |b CHE
100[0 ] |a 천성옥.
245[1 0] |a (매콤 새콤 달콤) 셰프 한국어 = Chef Korean : |b TV CF 속 한국 음식으로 한국어를 맛있게 요리한다! / |c 천성옥 저.
260[ ] |a 서울 : |b 랭기지플러스, |c 2010.
300[ ] |a 112 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Thuật ngữ |x Nấu ăn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nấu ăn.
653[0 ] |a Thuật ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000066339, 000066341
890[ ] |a 2 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066341 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066341
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066339 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000066339
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng