TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mo kể chuyện đẻ đất đẻ nước

Mo kể chuyện đẻ đất đẻ nước

 Khoa học xã hội, 2011.
 Hà Nội : 386 tr. ; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:24966
DDC 398.209597
Tác giả CN Đinh, Văn Ân.
Nhan đề Mo kể chuyện đẻ đất đẻ nước / Đinh Văn Ân.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học xã hội,2011.
Mô tả vật lý 386 tr. ;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Sử thi-Dân tộc thiểu số-Dân tộc Mường-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dân tộc thiểu số.
Từ khóa tự do Sử thi.
Từ khóa tự do Dân tộc Mường.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000066888
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124966
0021
00435026
005202310180931
008120419s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456407987
035[# #] |a 830030570
039[ ] |a 20241201182031 |b idtocn |c 20231018093157 |d maipt |y 20120419154551 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.209597 |b DIA
100[0 ] |a Đinh, Văn Ân.
245[1 0] |a Mo kể chuyện đẻ đất đẻ nước / |c Đinh Văn Ân.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2011.
300[ ] |a 386 tr. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[1 7] |a Văn học dân gian |x Sử thi |x Dân tộc thiểu số |x Dân tộc Mường |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Dân tộc thiểu số.
653[0 ] |a Sử thi.
653[0 ] |a Dân tộc Mường.
653[0 ] |a Văn học dân gian.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000066888
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066888 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000066888
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng