TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
언어와 사회, 그리고 문화

언어와 사회, 그리고 문화

 박이정, 2009. ISBN: 9788962920338
 서울 : 357 p. : 삽화 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:24971
DDC 401
Tác giả CN 권경근.
Nhan đề 언어와 사회, 그리고 문화 / 권경근, 박선자, 최규수,...
Thông tin xuất bản 서울 :박이정,2009.
Mô tả vật lý 357 p. :삽화 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Lí thuyết ngôn ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lí thuyết ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN 최규수
Tác giả(bs) CN 권경근.
Tác giả(bs) CN 김문기
Tác giả(bs) CN 박선자
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066962
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124971
0021
00435031
008120420s2009 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788962920338
035[ ] |a 1456380045
035[# #] |a 1083169739
039[ ] |a 20241202114530 |b idtocn |c 20120420085651 |d huongnt |y 20120420085651 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 401 |b GWO
090[ ] |a 401 |b GWO
100[0 ] |a 권경근.
245[1 0] |a 언어와 사회, 그리고 문화 / |c 권경근, 박선자, 최규수,...
260[ ] |a 서울 : |b 박이정, |c 2009.
300[ ] |a 357 p. : |b 삽화 ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Lí thuyết ngôn ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lí thuyết ngôn ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[ ] |a 최규수
700[0 ] |a 권경근.
700[0 ] |a 김문기
700[0 ] |a 박선자
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000066962
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066962 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066962
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng